game bird
/geɪm bərd/Danh từ
- Một loài chim được săn lùng để giải trí, đặc biệt là một loài được sử dụng làm thức ăn.A bird that is hunted for sport, especially one used for food.Từ đồng nghĩa:gamefowl
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “game bird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish